nephrolepis exaltata bostoniensis
Định nghĩa
Danh từ: Nephrolepis exaltata bostoniensis là tên khoa học của một loại dương xỉ kiểng, thường được gọi là dương xỉ Boston. Đây là một giống dương xỉ kiếm (sword fern) có các tàu lá (fronds) hình lông chim (pinnate), cong hoặc rủ xuống. Loài cây này rất phổ biến làm cây trồng trong nhà (houseplant) nhờ vẻ đẹp thanh lịch và khả năng thích nghi tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ Boston là một loại cây trồng trong nhà phổ biến vì dễ chăm sóc.)
- (Các tàu lá cong của dương xỉ Boston có thể dài tới ba feet.)
- (Nhiều người đặt dương xỉ Boston trong giỏ treo để khoe những chiếc lá rủ xuống của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow nephrolepis exaltata bostoniensis as an air-purifying plant": trồng dương xỉ Boston như một loại cây lọc không khí.
- Nephrolepis exaltata bostoniensis is known to remove formaldehyde from indoor air. (Dương xỉ Boston được biết đến với khả năng loại bỏ formaldehyde khỏi không khí trong nhà.)
"to propagate nephrolepis exaltata bostoniensis by division": nhân giống dương xỉ Boston bằng cách tách cây.
- You can easily propagate nephrolepis exaltata bostoniensis by dividing the root ball in spring. (Bạn có thể dễ dàng nhân giống dương xỉ Boston bằng cách tách bầu rễ vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dương xỉ Boston: tên thông dụng trong tiếng Việt cho .
- Nephrolepis exaltata: loài dương xỉ kiếm gốc, từ đó giống Boston được phát triển.
- Dương xỉ kiếm (sword fern): tên gọi chung cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Boston fern: tên tiếng Anh thông dụng.
- Dương xỉ Boston: tên tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To care for nephrolepis exaltata bostoniensis: chăm sóc dương xỉ Boston.
- To care for nephrolepis exaltata bostoniensis, keep the soil moist and place it in indirect light. (Để chăm sóc dương xỉ Boston, giữ đất ẩm và đặt cây ở nơi có ánh sáng gián tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "As resilient as a Boston fern": bền bỉ như dương xỉ Boston (ám chỉ khả năng sống khỏe, dễ thích nghi).
- Despite the harsh conditions, she remained as resilient as a Boston fern. (Bất chấp những điều kiện khắc nghiệt, cô ấy vẫn bền bỉ như cây dương xỉ Boston.)